Mô tả
Ứng Dụng Đa Năng Dệt & Kéo Sợi
Đáp ứng hoàn hảo cho dây chuyền xử lý sợi dệt may công nghiệp, sợi kỹ thuật lẫn các quy trình kéo rút, xả dây đồng/kim loại tráng men cao tốc.
Dải Lực Căng 50–900gf Hằng Định
Kiểm soát lực căng tinh vi từng gram, giữ lực căng hằng định không bị gián đoạn hay biến thiên theo tốc độ xả sợi/dây.
Hãm Từ Nam Châm Vĩnh Cửu
Lực hãm từ mô-men từ trường thuần túy, không sinh ma sát cơ học trực tiếp lên đĩa hãm, không phát sinh nhiệt và không mài mòn linh kiện.
Cảm Biến Dừng Máy Đứt Sợi/Dây
Công tắc hành trình ngắt ngắt dừng máy tự động ngay khi phát hiện đứt sợi/dây hoặc hết nguyên liệu, ngăn ngừa hư hỏng dây chuyền.
Điều Chỉnh Lực Căng 2 Cấp
Núm xoay phân cấp trực quan tinh chỉnh độc lập Lực căng chính (Main) và Lực căng phụ (Back Tension), giữ đường dây/sợi luôn phẳng thẳng.
Bảo Vệ Bề Mặt Sợi & Men Dây
Hệ thống bánh rãnh Puly gốm Ceramic chịu mài mòn kết hợp đầu dẫn Ruby, không gây sờn tơ sợi dệt và không trầy xước lớp men véc-ni.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG BỘ CĂNG TỪ TÍNH ĐA NĂNG QIANHE QH19-MTCS | |
|---|---|
| Thương hiệu | QIANHE |
| Mã sản phẩm / Dòng | QIANHE QH19-MTCS (Textile Yarn & Wire Drawing Tensioner) |
| Phân loại thiết bị | Bộ căng từ tính đa năng cho dệt may & kéo rút dây kim loại (QH19-MTA Series) |
| Dải lực căng (Tension Scope) | 50 gf – 900 gf (50 g – 900 g) / Dải mở rộng 4 gf – 2000 gf tùy model |
| Phạm vi ứng dụng vật liệu | Sợi dệt may (Textile Yarn), dây đồng tráng men (0.08 – 0.40mm), dây kéo kim loại |
| Mã tay căng tương thích | CX-6#, CX-7# (hoặc tương đương) |
| Trục gá lắp đặt (Installation) | Trục gá tiêu chuẩn Ф10mm (Ф10 mounting stud) |
| Tính năng an toàn | Công tắc cảm biến tự động ngắt dừng máy khi đứt sợi/dây (Disconnection Switch) |
| Nguyên lý hãm từ | Nam châm vĩnh cửu không tiếp xúc (Magnetic Damping) |
| Cơ chế điều chỉnh | Núm xoay phân cấp Lực căng chính (Main) & Lực căng phụ (Back Tension) |
| Vật liệu dẫn hướng | Bánh rãnh Puly gốm Ceramic cao cấp & Đầu dẫn hướng Ruby |
| Yêu cầu Nguồn điện / Khí nén | Không yêu cầu (Vận hành thuần cơ – từ) |
| Trọng lượng thiết bị | ~ 0.58 kg – 0.95 kg |
| BẢNG 1: THÔNG SỐ CHI TIẾT CÁC MODEL DÒNG BỘ CĂNG TỪ TÍNH QIANHE QH19-MTA (DẠNG NGANG) | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| STT | Model | Dải lực căng (g) | Đường kính dây (mm) | Tay căng (Tension Arm) | Trọng lượng (kg) |
| 1 | QH19-MTASS | 4 – 110 | 0.025 – 0.12 | CX-1# CX-2# |
0.5 kg |
| 2 | QH19-MTA300S | 14 – 400 | 0.06 – 0.25 | CX-3# CX-4# CX-5# |
0.55 kg |
| 3 | QH19-MTAS / QH19-MTCS | 30 – 800 / 50 – 900 | 0.08 – 0.40 | CX-6# CX-7# |
0.58 kg |
| 4 | QH19-MTAM | 300 – 1500 | 0.35 – 0.80 | CX-8# | 0.8 kg |
| 5 | QH19-MTAL | 400 – 2000 | 0.30 – 1.00 | CX-8# | 0.9 kg |
Hình ảnh: Sơ đồ chi tiết đường đi sợi/dây (Routing diagram), vị trí thước đo lực căng trực quan, đĩa hãm từ không tiếp xúc và trục gá tiêu chuẩn đường kính Ф10mm trên dòng bộ căng từ tính QIANHE QH19-MTA Series.
- Ngành chế tạo & xử lý sợi dệt may (Textile Yarn Processing): Kiểm soát lực căng khi cuộn, se sợi, guồng sợi tổng hợp, sợi cotton, sợi tổng hợp kỹ thuật cao đòi hỏi lực căng đồng đều không xù tơ.
- Dây chuyền kéo rút & xả dây kim loại (Wire Drawing & Spooling): Phù hợp cho quy trình xả dây đồng, dây hợp kim, dây nhôm vi mô trong chế tạo dây cáp điện nhẹ và linh kiện điện tử.
- Sản xuất Biến áp & Cuộn cảm công nghiệp: Đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật về quấn cuộn dây đồng cỡ nhỏ đòi hỏi dải lực căng hằng định 50–900gf.
LƯU Ý VẬN HÀNH & BẢO QUẢN:
- Hiệu chỉnh lực căng thực tế bằng lực kế: Luôn dùng lực kế cơ học hoặc kỹ thuật số đo trực tiếp tại đầu ra của dây/sợi để tinh chỉnh núm Main Tension đạt đúng thông số kỹ thuật sản xuất.
- Đấu nối tín hiệu công tắc dừng máy: Đấu nối 2 dây công tắc cảm biến đứt dây (Disconnection Switch) vào mạch ngắt khẩn cấp (Emergency Stop) của máy dệt / máy quấn.
- Vệ sinh định kỳ Puly gốm sứ: Dùng cồn IPA (Isopropyl Alcohol) lau sạch bụi bông vải dệt hoặc bụi men đồng bám đọng trên rãnh bánh xe Ceramic để đảm bảo đường đi của sợi/dây luôn trôi chảy.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.