Mô tả
Xi-Lanh Khí Nén Tự Động
Tích hợp xi-lanh khí nén tự động kẹp hoặc xả dây theo chu trình lập trình, tối ưu hóa thao tác thay bobbin trên máy quấn đa trục.
Hãm Từ Nam Châm Ferrite
Công nghệ hãm từ không tiếp xúc bằng nam châm Ferrite vĩnh cửu, duy trì lực căng ổn định, không ma sát, không sinh nhiệt và không hao mòn.
Cảm Biến Tự Động Đứt Dây
Trang bị công tắc cảm biến nhận diện đứt dây (Wire Disconnection Switch), phát tín hiệu dừng máy tức thì khi hết dây hoặc đứt dây.
Duy Trì Hằng Định Ở 10m/s
Độ biến thiên lực căng cực thấp (±1%), đáp ứng độ văng và thay đổi tốc độ đột ngột khi quấn bobbin hình chữ nhật hoặc cuộn cảm xuyến.
Thước Đo Trực Quan Dễ Chỉnh
Dễ dàng điều chỉnh và theo dõi mức lực căng (14–400g) thông qua núm xoay tinh chỉnh có thang đo phân cấp rõ ràng trên thân máy.
Bảo Vệ Men Véc-Ni Cách Điện
Bánh rãnh Puly gốm Ceramic cao cấp kết hợp đầu dẫn Ruby chống mòn, ngăn ngừa hoàn toàn rủi ro trầy xước men dây đồng 0.06–0.25mm.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG BỘ CĂNG DÂY TỪ TÍNH TỰ ĐỘNG QIANHE QH-MTQ300S | |
|---|---|
| Thương hiệu | QIANHE |
| Mã sản phẩm / Dòng | QIANHE QH-MTQ300S (QH-MTQ Series Auto Type) |
| Kiểu thiết bị | Bộ căng dây từ tính tự động tích hợp xi-lanh (Auto Type Magnetic Tensioner) |
| Dải đường kính dây áp dụng | 0.06 mm – 0.25 mm |
| Dải lực căng (Tension Scope) | 14 g – 400 g (14 – 400 gf) |
| Tốc độ dây tối đa | 10 m/s (Độ hằng định ±1%) |
| Mã tay căng (Tension Arm) | CX-3#, CX-4#, CX-5# |
| Cơ chế tự động | Xi-lanh khí nén kẹp/nhả dây tự động (Pneumatic Cylinder) |
| Tính năng an toàn | Cảm biến ngắt máy tự động khi đứt dây (Disconnection Switch) |
| Vật liệu hãm từ | Nam châm Ferrite vĩnh cửu cao cấp (Ferrite Magnet) |
| Vật liệu dẫn hướng dây | Bánh rãnh Puly gốm Ceramic & Đầu dẫn hướng Ruby |
| Yêu cầu nguồn khí | Khí nén công nghiệp sạch |
| Trọng lượng thiết bị | 0.90 kg |
| BẢNG 1: THÔNG SỐ CHI TIẾT CÁC MODEL DÒNG BỘ CĂNG DÂY TỪ TÍNH TỰ ĐỘNG QIANHE QH-MTQ | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| STT | Model | Đường kính dây (mm) | Dải lực căng (g) | Mã tay căng (Tension Arm) | Trọng lượng (kg) |
| 1 | QH-MTQSS | 0.025 – 0.12 | 6 – 120 | CX-1# CX-2# |
0.75 kg |
| 2 | QH-MTQ300S | 0.06 – 0.25 | 14 – 400 | CX-3# CX-4# CX-5# |
0.90 kg |
| 3 | QH-MTQS | 0.08 – 0.40 | 30 – 800 | CX-6# CX-7# |
0.95 kg |
| 4 | QH-MTQM | 0.35 – 0.80 | 300 – 1500 | CX-8# | 1.18 kg |
| 5 | QH-MTLL | 0.50 – 1.50 | 1000 – 4000 | * | 3.5 kg |
Hình ảnh: Sơ đồ chi tiết đường đi dây (Wire routing), vị trí dạ lau làm sạch bụi dây đồng (Woolfelt) và các bánh rãnh Puly dẫn hướng gốm Ceramic trên dòng bộ căng dây từ tính QIANHE QH-MTQ Series.
- Dàn máy quấn dây đa trục tự động (Multi-Spindle Winding Machines): Tích hợp hoàn hảo cho các hệ thống máy quấn tự động nhiều đầu quấn song song, hỗ trợ quá trình kẹp/cắt/nhả dây tự động bằng khí nén.
- Sản xuất Biến áp điện tử & Biến áp xuyến (Toroidal Transformer & Inductors): Đảm bảo độ đồng đều lực căng tuyệt đối giữa các trục quấn, giữ ổn định giá trị điện trở và hệ số tự cảm.
- Sản xuất Rơ-le & Cuộn dây xe máy / ô tô: Tối ưu cho quy trình quấn dây tốc độ cao với các cỡ dây 0.06–0.25mm đòi hỏi kiểm soát lực căng chính xác và dừng máy tức thì khi đứt dây.
LƯU Ý VẬN HÀNH & BẢO QUẢN:
- Kết nối khí nén sạch & khô: Đảm bảo cấp nguồn khí nén qua bộ lọc tách nước/bụi để tránh làm hỏng piston và van điện từ điều khiển xi-lanh tự động.
- Căn chỉnh cảm biến đứt dây: Kiểm tra vị trí công tắc cảm biến đứt dây (Wire Disconnection Switch) trước khi vận hành để đảm bảo tín hiệu dừng máy kích hoạt nhạy bén khi dây hết hoặc gãy.
- Vệ sinh định kỳ bánh rãnh Ceramic: Sử dụng cồn IPA lau sạch bụi men đồng trên rãnh puly định kỳ để dây di chuyển mượt mà, không tạo ma sát phụ.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.