Mô tả
Hãm Từ Nam Châm Ferrite
Công nghệ hãm từ không tiếp xúc tạo lực hãm êm ái, hoàn toàn không ma sát cơ học trực tiếp lên đĩa quay, giữ hằng định lực căng và không sinh nhiệt.
Dải Lực Căng 300–1500gf
Chuyên dụng cho các cỡ dây đồng 0.35–0.80mm, giữ cho các vòng dây quấn ép chặt sát, định hình chuẩn xác kích thước và ổn định điện trở.
Điều Chỉnh Lực Căng 2 Cấp
Núm xoay chia vạch trực quan cho phép tinh chỉnh độc lập Lực căng chính (Main) và Lực căng phụ (Back), giữ dây luôn thẳng, không bị chùng hay rủ.
Cảm Biến Tự Động Đứt Dây
Trang bị công tắc cảm biến nhận diện đứt dây (Wire Disconnection Switch), tự động ngắt nguồn máy quấn ngay khi hết dây hoặc gãy dây.
Vận Hành Thuần Cơ – Từ
Hoàn toàn không tiêu tốn điện năng hay khí nén, đơn giản hóa tối đa quy trình gá lắp, phù hợp cho cả máy quấn đơn trục lẫn dàn máy tự động.
Bảo Vệ Men Véc-Ni Cách Điện
Bánh rãnh Puly bằng gốm sứ Ceramic cao cấp kết hợp đầu dẫn Ruby chống mài mòn vượt trội, ngăn ngừa hoàn toàn rủi ro trầy xước lớp men véc-ni.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG BỘ CĂNG DÂY TỪ TÍNH TIÊU CHUẨN QIANHE QH-MTAM | |
|---|---|
| Thương hiệu | QIANHE |
| Mã sản phẩm / Dòng | QIANHE QH-MTAM (QH-MTA Series Basic Type) |
| Phân loại thiết bị | Bộ căng dây từ tính tiêu chuẩn (Basic Magnetic Tensioner) |
| Dải đường kính dây áp dụng | 0.35 mm – 0.80 mm |
| Dải lực căng (Tension Scope) | 300 g – 1500 g (300 – 1500 gf) |
| Mã tay căng (Tension Arm) | CX-8# |
| Tính năng an toàn | Công tắc cảm biến tự động ngắt máy khi đứt dây (Disconnection Switch) |
| Nguyên lý hãm từ | Nam châm Ferrite vĩnh cửu không tiếp xúc (Ferrite Magnet) |
| Vật liệu dẫn hướng | Bánh rãnh Puly gốm Ceramic & Đầu dẫn hướng Ruby |
| Yêu cầu Nguồn điện / Khí nén | Không yêu cầu (N/A) |
| Trọng lượng thiết bị | ~ 0.8 kg – 1.18 kg |
| BẢNG 1: THÔNG SỐ CHI TIẾT CÁC MODEL DÒNG BỘ CĂNG DÂY TỪ TÍNH QIANHE MTA (DẠNG NGANG) | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| STT | Model | Dải lực căng (g) | Đường kính dây (mm) | Tay căng (Tension Arm) | Trọng lượng (kg) |
| 1 | QH-MTASS | 6 – 120 | 0.025 – 0.12 | CX-1# CX-2# |
0.5 kg |
| 2 | QH-MTA300S | 14 – 400 | 0.06 – 0.25 | CX-3# CX-4# CX-5# |
0.55 kg |
| 3 | QH-MTAS | 30 – 800 | 0.08 – 0.40 | CX-6# CX-7# |
0.58 kg |
| 4 | QH-MTAM | 300 – 1500 | 0.35 – 0.80 | CX-8# | 0.8 kg |
Hình ảnh: Sơ đồ chi tiết đường đi dây (Wire routing), vị trí dạ lau làm sạch bụi dây đồng (Woolfelt) và các bánh rãnh Puly dẫn hướng gốm Ceramic trên dòng bộ căng dây từ tính tiêu chuẩn QIANHE MTA Series.
- Quấn Biến áp điện tử & Biến áp nguồn công suất: Kiểm soát lực căng chuẩn xác giúp cuộn dây quấn chặt, không phồng rộp, tăng khả năng tản nhiệt và giảm tiếng ồn vo ve khi vận hành.
- Sản xuất Cuộn cảm lớn & Rơ-le công nghiệp: Đảm bảo tính nhất quán về số vòng quấn và điện trở cuộn dây đối với các dòng dây đồng cỡ trung 0.35–0.80mm.
- Linh kiện điện tử ô tô & xe máy: Ứng dụng phổ biến trong quấn các cuộn van điện từ Solenoid, cuộn dây đánh lửa phụ và động cơ điện nhỏ.
LƯU Ý VẬN HÀNH & BẢO QUẢN:
- Hiệu chỉnh lực căng thực tế bằng lực kế: Khi thay đổi lô dây đồng mới, nên dùng lực kế cơ học hoặc điện tử đo trực tiếp tại đầu ra của dây để tinh chỉnh núm Main Tension đạt đúng giá trị bản vẽ.
- Kết nối dây tín hiệu công tắc đứt dây: Đấu nối 2 dây công tắc đứt dây (Disconnection Switch) vào mạch dừng khẩn (Emergency Stop) của máy quấn để kích hoạt tính năng an toàn tự động ngắt máy.
- Vệ sinh định kỳ bánh rãnh sứ: Dùng cồn IPA lau sạch bụi men véc-ni bám trên rãnh bánh xe Ceramic để đảm bảo dây di chuyển mượt mà, không sinh lực ma sát ảo.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.