Mô tả
Tối Ưu Cuộn Dây Lõi Rỗng
Cung cấp dải lực căng định hình mạnh mẽ, giúp các vòng dây quấn ép chặt sát nhau, giữ vững cấu trúc cuộn dây tự dính không bobbin sau khi quấn.
Hãm Từ Không Tiếp Xúc
Lực hãm từ nam châm vĩnh cửu không có ma sát cơ học trực tiếp, đảm bảo lực căng hằng định lâu dài, không bị suy giảm theo nhiệt độ vận hành.
Điều Chỉnh Lực Căng 2 Cấp
Tích hợp núm xoay tinh chỉnh Lực căng chính (Main Tension) và Lực căng phụ (Back Tension), giữ dây luôn thẳng không bị rủ hay giật lùi khi dừng máy.
Trọng Lượng Siêu Nhẹ & Gọn
Cấu trúc tối ưu trọng lượng (~0.5 – 0.8kg), giảm tải cho tay gá máy quấn, cho phép ghép nối linh hoạt nhiều bộ căng dây trên dàn máy đa trục.
Bảo Vệ Men Véc-Ni Cách Điện
Toàn bộ bánh rãnh Puly dẫn dây bằng sứ Ceramic cao cấp chịu mài mòn kết hợp đầu dẫn Ruby, triệt tiêu nguy cơ trầy xước men dây đồng 0.35–0.8mm.
Vận Hành Thuần Cơ – Từ Tính
Thiết bị hoạt động hoàn toàn độc lập, không tiêu thụ điện năng hay khí nén, giúp tiết kiệm chi phí vận hành và dễ dàng bảo trì định kỳ.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG BỘ CĂNG DÂY TỪ TÍNH QIANHE MTA / MTQ SERIES | |
|---|---|
| Thương hiệu | QIANHE |
| Mã sản phẩm / Dòng | QIANHE MTA / MTQ Series (Air-Core Coil Winding Tensioner) |
| Phân loại thiết bị | Bộ căng dây từ tính dạng nhẹ (Lightweight Magnetic Tensioner) |
| Dải đường kính dây áp dụng | 0.35 mm – 0.8 mm (Dây đồng tráng men cỡ trung) |
| Dải lực căng (Tension Scope) | 200g – 2000g / 200gf – 2000gf |
| Nguyên lý hãm | Nam châm vĩnh cửu không tiếp xúc (Magnetic Damping) |
| Cơ chế điều khiển | Núm xoay tinh chỉnh Lực căng chính (Main) & Lực căng phụ (Back) |
| Vật liệu dẫn hướng | Bánh rãnh Puly gốm Ceramic cao cấp & Đầu dẫn Ruby |
| Yêu cầu điện / Khí nén | Không yêu cầu (N/A) |
| Trọng lượng thiết bị | ~ 0.5 kg – 0.8 kg (Thiết kế nhẹ công nghiệp) |
| Phương thức gá đặt | Trục gá tiêu chuẩn lắp trực tiếp trên dàn khung máy quấn |
| BẢNG 1: THÔNG SỐ CHI TIẾT CÁC MODEL DÒNG BỘ CĂNG DÂY TỪ TÍNH QIANHE MTQ (DẠNG NGANG) | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| STT | Model | Dải lực căng (g) | Đường kính dây (mm) | Cần căng (Tension Arm) | Trọng lượng (kg) |
| 1 | QH-MTQSS | 6 – 120 | 0.025 – 0.12 | CX-1# CX-2# |
0.5 kg |
| 2 | QH-MTQ300S | 14 – 400 | 0.06 – 0.25 | CX-3# CX-4# CX-5# |
0.55 kg |
| 3 | QH-MTQS | 30 – 800 | 0.08 – 0.40 | CX-6# CX-7# |
0.58 kg |
| 4 | QH-MTQM | 300 – 1500 | 0.35 – 0.8 | CX-8# | 0.8 kg |
Hình ảnh: Sơ đồ chi tiết đường đi dây (Wire routing), vị trí dạ lau sạch bụi dây đồng (Woolfelt) và các bánh rãnh Puly dẫn hướng gốm Ceramic trên dòng bộ căng dây từ tính QIANHE.
- Sản xuất Cuộn dây lõi rỗng / Lõi không khí (Air-Core Coils / Self-Bonding Coils): Chuyên dùng quấn các dòng cuộn cảm âm thanh (Audio Inductors), cuộn dây thẻ từ RFID, cuộn cảm ứng từ, van điện từ và các dòng cuộn dây không khung nhựa (bobbin-less coils).
- Sản xuất Linh kiện điện tử ô tô (Auto Parts): Quấn các cuộn dây van tiết lưu, van solenoid, cuộn dây hệ thống đánh lửa phụ yêu cầu dải dây 0.35–0.8mm.
- Dây chuyền quấn dây đa trục tự động (Multi-Spindle Winding Lines): Tích hợp dễ dàng trên dàn máy quấn tự động nhiều đầu quấn nhờ kích thước gọn nhẹ.
LƯU Ý VẬN HÀNH & BẢO QUẢN:
- Hiệu chỉnh lực căng bằng lực kế: Nên dùng lực kế cơ học hoặc kỹ thuật số đo trực tiếp tại đầu dây ra để tinh chỉnh núm xoay Main Tension đạt chính xác giá trị yêu cầu của bản vẽ kỹ thuật.
- Đồng bộ lực căng phụ (Back Tension): Điều chỉnh núm Back Tension ở mức vừa đủ để dây không bị chùng khi máy quấn dừng đột ngột, tránh siết quá mạnh làm tăng ma sát không cần thiết.
- Vệ sinh định kỳ Puly sứ: Thường xuyên lau chùi rãnh bánh xe ceramic bằng cồn công nghiệp (isopropyl) để loại bỏ vụn men hoặc bụi bẩn công nghiệp, giữ cho đường đi của dây luôn trôi chảy.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.