Mô tả
Công Suất 200W Siêu Tốc
Động cơ Servo công suất lớn cung cấp mô-men xoắn mạnh mẽ, đảm bảo xả/cấp dây mượt mà, triệt tiêu hiện tượng giật dây ở các cỡ dây đồng lớn 0.2–0.8mm.
Dải Lực Căng 300–2000gf
Phù hợp hoàn hảo cho các ứng dụng đòi hỏi lực căng cao và ổn định, giúp cuộn dây quấn chặt chẽ, xếp lớp hoàn hảo (perfect layer winding).
Lực Căng 2 Cấp (Two-Stage)
Kết hợp hệ thống khí nén 5 kg/cm², cho phép thiết lập và chuyển đổi tức thì 2 mức lực căng trong cùng một chu trình quấn (thân cuộn và chân/góc).
Cấp Dây Servo Chủ Động
Cảm biến vòng kín nhận diện độ căng theo thời gian thực, chủ động nhả dây theo tốc độ hút của máy quấn, bảo vệ tối đa lớp men véc-ni cách điện.
Vỏ Trắng Công Nghiệp
Thiết kế vỏ màu trắng phủ sơn tĩnh điện cách điện, chống bám bụi bẩn công nghiệp, mang lại tính thẩm mỹ cao và đồng bộ cho dàn máy quấn hiện đại.
Tương Thích & Dễ Tích Hợp
Đường kính lỗ gá tiêu chuẩn Ф16mm cùng kích thước gọn gàng 350×195×90mm, dễ dàng lắp đặt trên dàn máy quấn tự động đơn trục hoặc đa trục.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG BỘ CĂNG DÂY SERVO QIANHE ST2000-9 (WHITE SERIES) | |
|---|---|
| Thương hiệu | QIANHE |
| Mã sản phẩm / Dòng | QIANHE White Series (ST2000-9 High-Efficiency Servo Tensioner) |
| Màu sắc thân máy | Trắng công nghiệp (White Industrial Finish) |
| Điện áp hoạt động | DC 36V – 48V |
| Công suất tiêu thụ | 200W |
| Dải lực căng (Tension Scope) | 300gf – 2000gf (300g – 2000g) |
| Đường kính dây áp dụng | 0.2 mm – 0.8 mm |
| Tốc độ dây tối đa | 9 m/s |
| Cấp điều khiển lực căng | 2 cấp (Two-stage tension control) |
| Mã cần căng tương thích | TR-28#-150 |
| Áp suất khí nén (Air Pressure) | 5 kg/cm² |
| Đường kính lỗ gá (Mounting Hole) | Ф 16mm |
| Trọng lượng thiết bị | 3.7 kg |
| Kích thước sản phẩm (L×W×H) | 350 × 195 × 90 mm |
| Cơ chế cấp dây | Tự động nhả/cấp dây bằng động cơ Servo chủ động (Feed Wire Automatically) |
| BẢNG 1: THÔNG SỐ SO SÁNH CÁC MODEL DÒNG BỘ CĂNG DÂY SERVO QIANHE ST | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Model | Tốc độ max | Cấp lực căng | Dải lực căng (g) | Đường kính dây (mm) | Cần căng (Tension Rod) |
| 1 | ST600D-18 | 18 m/s | 1 cấp (One-stage) | 3 – 600 | 0.02 – 0.3 | TR-25#-200 TR-26#-120 TR-27#-150 |
| 2 | ST800-18 | 18 m/s | 2 cấp (Two-stage) | 3 – 800 | 0.02 – 0.4 | TR-25#-200 TR-26#-120 TR-27#-150 |
| 3 | ST2000-9 | 9 m/s | 2 cấp (Two-stage) | 300 – 2000 | 0.2 – 0.8 | TR-28#-150 |
| BẢNG 2: THÔNG SỐ ĐIỆN VÀ KÍCH THƯỚC CƠ KHÍ DÒNG QIANHE ST | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Model | Điện áp | Công suất | Áp suất khí | Lỗ gá | Trọng lượng | Kích thước (mm) |
| 1 | ST600D-18 | DC 36V | 100W | / | Ф 16mm | 2.0 kg | 265 × 170 × 75 |
| 2 | ST800-18 | DC 36V | 100W | 5 kg/cm² | Ф 16mm | 2.5 kg | 310 × 170 × 85 |
| 3 | ST2000-9 | DC 36V | 200W | 5 kg/cm² | Ф 16mm | 3.7 kg | 350 × 195 × 90 |
| BẢNG 3: BẢNG TRA LÒ XO VÀ CẦN CĂNG THEO DẢI LỰC CĂNG (MODEL ST2000-9) | |||
|---|---|---|---|
| Cần căng / Lò xo | TDM-A | TDM-B | TDM-C |
| TR-28#-150 | 300 – 850g | 525 – 1250g | 950 – 2000g |
- Dây chuyền sản xuất Mobin đánh lửa ô tô & xe máy: Kiểm soát lực căng đồng đều cho các cuộn dây sơ cấp và thứ cấp sử dụng dây đồng cỡ trung-lớn từ 0.2mm đến 0.8mm.
- Sản xuất Biến áp công suất & Biến áp điện tử: Đảm bảo độ chặt và đồng đều giữa các lớp dây quấn, giảm thiểu tối đa tổn hao từ thông và hiện tượng kêu vo ve khi vận hành.
- Cuộn cảm công nghiệp & Động cơ điện (Stator/Rotor Winding): Tối ưu hóa độ điền đầy rãnh (slot fill factor) và nâng cao chất lượng tổng thể của sản phẩm.
LƯU Ý VẬN HÀNH & BẢO QUẢN:
- Kết nối nguồn điện & khí nén: Duy trì nguồn DC 36V–48V ổn định và cấp khí nén hằng định 5 kg/cm² để cụm khí nén chuyển đổi lực căng 2 cấp vận hành chính xác.
- Căn chỉnh cần căng TR-28#-150: Đảm bảo dây đồng đi qua các puly dẫn hướng Ceramic đúng theo sơ đồ để tránh tạo ma sát phụ làm sai lệch lực căng.
- Vệ sinh định kỳ: Thường xuyên lau chùi bề mặt vỏ màu trắng và bánh rãnh puly gốm bằng cồn công nghiệp để giữ thiết bị luôn sạch sẽ, tránh bụi bẩn làm kẹt đường đi của dây.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.