Mô tả
Cấp Dây Servo Chủ Động
Động cơ Servo tự động xả dây đồng bộ theo nhịp hút của máy quấn, thời gian phản hồi dưới 0.2 giây, triệt tiêu lực giật gây đứt dây đồng vi mô.
Dải Lực Căng Siêu Mịn 3–800g
Kiểm soát lực căng chính xác từng gram đối với các cỡ dây cực mỏng (0.02–0.4mm), điều mà các bộ căng cơ học hay từ tính không thể đáp ứng.
Tốc Độ Xả Dây Cực Cao 18m/s
Duy trì lực căng hằng định ở tốc độ quấn 18m/s, đảm bảo cuộn dây xếp lớp hoàn hảo (perfect layer winding), không rạn nứt lớp véc-ni cách điện.
Lực Căng 2 Cấp (Two-Stage)
Cho phép chuyển đổi linh hoạt 2 mức lực căng trong cùng một chu trình quấn kết hợp với hệ thống khí nén áp suất 5 kg/cm² ổn định.
Tương Thích Đa Dạng Cần Căng
Linh hoạt kết hợp các mã cần căng TR-25#, TR-26#, TR-27# và hệ thống lò xo độ nhạy cao để tối ưu hóa phản hồi mô-men xoắn theo thời gian thực.
Thiết Kế Nhỏ Gọn Dễ Tích Hợp
Trọng lượng nhẹ chỉ 2.5kg, kích thước 310×170×85mm với lỗ gá tiêu chuẩn Ф16mm, dễ dàng lắp đặt hàng loạt trên dàn máy quấn đa trục.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG BỘ CĂNG DÂY SERVO QIANHE ST800-18 | |
|---|---|
| Thương hiệu | QIANHE |
| Mã sản phẩm | QIANHE ST800-18 |
| Kiểu thiết bị | Bộ căng dây Servo cho dây siêu mịn (Super Fine Wire Servo Tensioner) |
| Điện áp hoạt động | DC 36V / 48V |
| Công suất tiêu thụ | 100W – 200W |
| Dải lực căng (Tension Scope) | 3g – 800g (3 – 800 gf) |
| Đường kính dây áp dụng | 0.02mm – 0.4mm (Micro / Super Fine Wire) |
| Tốc độ dây tối đa | 18 m/s |
| Cấp điều khiển lực căng | 2 cấp (Two-stage tension control) |
| Mã cần căng tương thích | TR-25#-200 / TR-26#-120 / TR-27#-150 |
| Áp suất khí nén (Air Pressure) | 5 kg/cm² |
| Đường kính lỗ gá (Mounting Hole) | Ф 16mm |
| Kích thước thiết bị (L×W×H) | 310 × 170 × 85 mm |
| Trọng lượng bản thân | 2.5 kg |
| Cơ chế nhả dây | Tự động nhả/cấp dây bằng động cơ Servo chủ động (Feed Wire Automatically) |
| BẢNG 1: THÔNG SỐ SO SÁNH CÁC MODEL DÒNG BỘ CĂNG DÂY SERVO QIANHE ST | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Model | Tốc độ max | Cấp lực căng | Dải lực căng (g) | Đường kính dây (mm) | Cần căng (Tension Rod) |
| 1 | ST600D-18 | 18 m/s | 1 cấp (One-stage) | 3 – 600 | 0.02 – 0.3 | TR-25#-200 TR-26#-120 TR-27#-150 |
| 2 | ST800-18 | 18 m/s | 2 cấp (Two-stage) | 3 – 800 | 0.02 – 0.4 | TR-25#-200 TR-26#-120 TR-27#-150 |
| 3 | ST2000-9 | 9 m/s | 2 cấp (Two-stage) | 300 – 2000 | 0.2 – 0.8 | TR-28#-150 |
| BẢNG 2: THÔNG SỐ ĐIỆN VÀ KÍCH THƯỚC CƠ KHÍ DÒNG QIANHE ST | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Model | Điện áp | Công suất | Áp suất khí | Lỗ gá | Trọng lượng | Kích thước (mm) |
| 1 | ST600D-18 | DC 36V | 100W | / | Ф 16mm | 2.0 kg | 265 × 170 × 75 |
| 2 | ST800-18 | DC 36V | 100W | 5 kg/cm² | Ф 16mm | 2.5 kg | 310 × 170 × 85 |
| 3 | ST2000-9 | DC 36V | 200W | 5 kg/cm² | Ф 16mm | 3.7 kg | 350 × 195 × 90 |
| BẢNG 3: BẢNG TRA LÒ XO VÀ CẦN CĂNG THEO DẢI LỰC CĂNG (DÒNG ST600D-18 / ST800-18) | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cần căng / Lò xo | TDS-A | TDS-B | TDS-C | TDS-D | TDS-E | TDS-F | TDS-G |
| TR-25#-200 | 2 – 6g | 2 – 7g | 5 – 15g | 12 – 30g | — | — | — |
| TR-26#-120 | — | — | — | — | 45 – 115g | 120 – 270g | 250 – 650g |
| TR-27#-150 | — | — | 6 – 24g | 20 – 50g | 44 – 90g | — | — |
Hình ảnh: Sơ đồ chi tiết bộ căng dây Servo QIANHE bao gồm cần căng (Tension Arm), puly dẫn dây (Wire Pulley), đĩa hiển thị lực căng, núm vặn căn chỉnh, nút chọn lực căng High/Low, cổng cấp khí nén và lỗ gá lắp đặt cơ khí.
- Sản xuất Rơ-le vi mô & Cuộn dây loa (Relay Coils & Voice Coils): Quấn các dòng dây đồng siêu mịn từ 0.02mm yêu cầu kiểm soát lực căng cực thấp (chỉ vài gram) để tránh đứt dây và đứt chân nối.
- Sản xuất Motor mini & Stator ô tô: Kiểm soát độ chính xác cao cho cuộn cảm, biến áp vi mô, cảm biến và động cơ bước đòi hỏi độ đồng đều tuyệt đối về điện trở.
- Tích hợp Máy quấn dây tự động đa trục (Multi-Spindle Winding Systems): Tối ưu hóa năng suất và chỉ số OEE trên các hệ thống máy quấn dây CNC tự động SMT tốc độ cao.
LƯU Ý VẬN HÀNH & BẢO QUẢN:
- Lựa chọn đúng cần căng & lò xo: Căn cứ dải lực căng thực tế (3–800g) để chọn lắp đúng mã cần căng (TR-25#, TR-26# hoặc TR-27#) và mã lò xo tương ứng (TDS-A đến TDS-G) nhằm đạt độ nhạy tối ưu.
- Nguồn cấp khí nén ổn định: Duy trì áp suất khí nén hằng định 5 kg/cm² để đảm bảo chức năng chuyển đổi lực căng 2 cấp (Two-Stage) vận hành chính xác.
- Vệ sinh puly gốm Ceramic &











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.