Mô tả
Động Cơ DC Servo & Điều Khiển Vòng Kín
Tích hợp bộ vi xử lý thông minh cùng động cơ DC Servo giúp kiểm soát mô-men xoắn chính xác, triệt tiêu hoàn toàn sự biến động lực căng trong suốt chu trình quấn.
Cấp Dây Chủ Động Tích Hợp Encoder
Bộ mã hóa Encoder độ phân giải cao liên tục theo dõi tốc độ máy quấn, chủ động xả dây với thời gian phản hồi siêu tốc (<0.3s), ngăn ngừa rủi ro đứt dây khi thay đổi tốc độ đột ngột.
Tự Động Bù Lực Căng Thông Minh
Cảm biến lực căng liên tục gửi dữ liệu thực tế về bộ điều khiển để tinh chỉnh mô-men xoắn động cơ tức thời, giữ lực căng hằng định từ đầu đến cuối cuộn quấn.
Tốc Độ Cấp Dây Siêu Tốc Lên Tới 20m/s
Phù hợp hoàn hảo cho các dòng máy quấn dây CNC tự động cao tốc, giúp tối ưu hóa năng suất vận hành và tăng sản lượng nhà máy.
Vận Hành Bền Bỉ & Tiết Kiệm Điện Năng
Động cơ phát nhiệt cực thấp, tiêu thụ dòng điện nhỏ (<0.5A), vận hành êm ái 24/7 mà không cần trang bị thêm quạt tản nhiệt.
Bảo Vệ Bề Mặt Dây Quấn Tuyệt Đối
Hệ thống puly dẫn dây làm bằng sứ Ceramic cao cấp siêu mịn chống mài mòn, đảm bảo dây đồng di chuyển trơn tru và không bị trầy xước lớp men cách điện.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG | |
|---|---|
| Thương hiệu | QIANHE |
| Mã sản phẩm | QIANHE Electronic Servo Tensioner Series (SF600 / SF800 / SFD2000) |
| Nguồn điện cấp | DC 24V – 48V (Định mức DC 48V) |
| Động cơ điều khiển | Động cơ DC Servo tích hợp High-Precision Encoder |
| Hệ thống điều khiển | Điều khiển điện tử vòng kín (Closed-loop Electronic Control) |
| Dải lực căng | 2g – 800g (Mở rộng lên tới 2000g theo từng model) |
| Đường kính dây phù hợp | 0.02mm – 0.80mm |
| Tốc độ cấp dây tối đa | 9 m/s – 18 m/s (Tối đa lên tới 20 m/s) |
| Thời gian phản hồi | Gia tốc / Giảm tốc ≤ 0.3s |
| Tính năng an toàn & Bảo vệ | Cảm biến báo đứt dây (Wire Breakage Alarm), Bảo vệ ngược cực & Quá áp |
| BẢNG THÔNG SỐ CĂNG DÂY THEO MODEL (SPECIFICATION) | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Model | Tốc độ tối đa | Cấp lực căng | Dải lực căng (g) | Đường kính dây (mm) | Cần căng |
| 1 | SF600 | 18 m/s | 1 cấp (One stage) | 2 – 600 | 0.02 – 0.28 | SF-1#, SF-2#, SF-3#, SF-4# |
| 2 | SF800 | 18 m/s | 2 cấp (Two stage) | 2 – 800 | 0.02 – 0.40 | SF-1#, SF-2#, SF-3#, SF-4# |
| 3 | SFD2000 | 9 m/s | 2 cấp (Two stage) | 300 – 2000 | 0.20 – 0.80 | SF-5# |
| BẢNG THÔNG SỐ VẬN HÀNH & KÍCH THƯỚC (MAIN PARAMETERS) | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Model | Điện áp | Công suất | Áp suất khí nén | Cốt gá | Trọng lượng | Kích thước (mm) |
| SF600 | DC 48V | 100W | — | Φ 16mm | 2.0 kg | 265 × 170 × 75 |
| SF800 | 100W | 5 kg/cm² | 2.5 kg | 310 × 170 × 85 | ||
| SFD2000 | 200W | 5 kg/cm² | 3.7 kg | 350 × 195 × 90 | ||
- Quấn Cuộn Dây Biến Áp & Rơ-Le Cao Cấp: Chuyên dùng cho các dây chuyền quấn biến áp xung, cuộn cảm, rơ-le và cuộn dây tín hiệu đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối.
- Sản Xuất Động Cơ & Linh Kiện Điện Tử Ô Tô: Phù hợp cho quấn stator, rotor mô-tơ vi mô, cuộn dây van từ và thiết bị cảm biến ô tô.
- Máy Quấn Dây CNC Tự Động Cao Tốc: Tích hợp hoàn hảo cho các hệ thống máy quấn tự động đơn trục hoặc đa trục (Multi-spindle).
LƯU Ý VẬN HÀNH & BẢO QUẢN:
- Duy trì nguồn điện DC 24V–48V ổn định để bảo vệ mạch điều khiển điện tử và động cơ Servo.
- Cài đặt dải lực căng và góc làm việc của cần căng phù hợp với đường kính dây quấn thực tế trước khi khởi động vận hành tự động.
- Định kỳ vệ sinh các puly sứ Ceramic bằng cồn công nghiệp để giữ cho đường truyền dây mượt mà và không bám bụi bẩn.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.