Mô tả
Ứng Dụng Đa Năng Điện Điện Tử
Đáp ứng linh hoạt quy trình quấn Rotor/Stator motor DC, biến áp cao tần/nguồn xung, rơ-le vi mô và van điện từ Solenoid.
Dải Cỡ Dây 0.06–0.40mm
Dải lực căng 14–800gf phù hợp với đại đa số các quy trình quấn dây tiêu chuẩn trong nhà máy SMT và xưởng chế tạo linh kiện.
Hãm Từ Nam Châm Ferrite
Lực hãm từ trường thuần túy không gây ma sát cơ học trực tiếp lên đĩa quay, không làm suy giảm lực căng và không tốn chi phí bảo dưỡng.
Cảm Biến Dừng Máy Đứt Dây
Công tắc hành trình lập tức phát tín hiệu ngắt nguồn dừng máy quấn ngay khi phát hiện đứt dây hoặc hết nguyên liệu, tránh làm hỏng cuộn dây.
Điều Chỉnh Lực Căng 2 Cấp
Núm xoay phân cấp trực quan tinh chỉnh độc lập Lực căng chính (Main) và Lực căng phụ (Back Tension), giữ dây luôn thẳng phẳng, không bị chùng.
Bảo Vệ Men Véc-Ni Cách Điện
Bánh rãnh Puly gốm Ceramic chịu mài mòn cao kết hợp đầu dẫn hướng Ruby giúp dây đồng di chuyển trôi chảy, triệt tiêu rủi ro trầy xước men.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG BỘ CĂNG DÂY TỪ TÍNH QIANHE MTA SERIES | |
|---|---|
| Thương hiệu | QIANHE |
| Mã sản phẩm / Dòng | QIANHE MTA Series (General Purpose Magnetic Tensioner) |
| Phân loại thiết bị | Bộ căng dây từ tính đa năng cho Motor DC, Biến áp & Rơ-le |
| Dải đường kính dây áp dụng | 0.06 mm – 0.40 mm (Dây đồng tráng men tiêu chuẩn) |
| Dải lực căng (Tension Scope) | 14 g – 800 g / 14 – 800 gf (điều chỉnh phân cấp) |
| Trục gá lắp đặt (Installation) | Trục gá tiêu chuẩn Ф10mm (Ф10 mounting stud) |
| Tính năng an toàn | Công tắc cảm biến tự động ngắt máy khi đứt dây (Disconnection Switch) |
| Nguyên lý hãm từ | Nam châm Ferrite vĩnh cửu không tiếp xúc (Magnetic Damping) |
| Cơ chế điều chỉnh | Núm xoay phân cấp Lực căng chính (Main) & Lực căng phụ (Back Tension) |
| Vật liệu dẫn hướng | Bánh rãnh Puly gốm Ceramic cao cấp & Đầu dẫn hướng Ruby |
| Yêu cầu Nguồn điện / Khí nén | Không yêu cầu (Vận hành thuần cơ – từ) |
| Trọng lượng thiết bị | ~ 0.85 kg – 0.95 kg |
| Phương thức gá đặt | Trục gá tiêu chuẩn gá lắp trực tiếp trên dàn máy quấn |
| BẢNG 1: THÔNG SỐ CHI TIẾT CÁC MODEL DÒNG BỘ CĂNG DÂY TỪ TÍNH QIANHE MTA SERIES | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| STT | Model | Đường kính dây (mm) | Dải lực căng (g) | Mã tay/cần căng (Tension Arm/Rod) | Trọng lượng (kg) |
| 1 | QH-MTASS | 0.025 – 0.12 | 5 – 130 | TR-30# / CX-1#,2# | 0.50 kg |
| 2 | QH-MTA300S | 0.06 – 0.25 | 14 – 400 | TR-31# / CX-3#,4#,5# | 0.55 kg |
| 3 | QH-MTAS | 0.08 – 0.40 | 30 – 800 | TR-32# / CX-6#,7# | 0.58 kg |
| 4 | QH-MTAM | 0.35 – 0.80 | 300 – 1500 | TR-16# / CX-8# | 0.80 kg |
| 5 | QH-MTAL | 0.40 – 1.00 | 500 – 2500 | TR-21# / CX-8# | 0.90 kg |
Hình ảnh: Sơ đồ chi tiết đường đi dây (Wire routing diagram), đĩa hãm từ vĩnh cửu, vị trí cuộn dạ lau làm sạch bụi men đồng (Woolfelt) và hệ thống Puly dẫn hướng gốm Ceramic trên bộ căng dây từ tính QIANHE MTA Series[cite: 28].
- Chế tạo Động cơ một chiều (DC Motors Winding): Quấn cuộn dây Rotor và Stator cho các dòng motor DC nhỏ dùng trong thiết bị gia dụng, đồ chơi điện tử, mô-tơ gạt nước và nâng hạ kính ô tô.
- Sản xuất Máy biến áp điện tử (Transformers Industry): Quấn các cuộn sơ cấp, thứ cấp của biến áp xung, biến áp nguồn, biến áp cách ly và cuộn cảm công nghiệp.
- Sản xuất Rơ-le & Van Solenoid (Relays & Solenoid Coils): Tối ưu hóa độ đồng đều lực căng cho cuộn dây rơ-le trung gian, rơ-le thời gian và các dòng van điện từ khí nén/thủy lực.
LƯU Ý VẬN HÀNH & BẢO QUẢN:
- Hiệu chỉnh lực căng thực tế bằng lực kế: Luôn dùng lực kế cơ học hoặc điện tử đo trực tiếp tại đầu ra của dây đồng để tinh chỉnh núm Main Tension đạt đúng giá trị bản vẽ kỹ thuật.
- Đấu nối tín hiệu công tắc dừng máy: Đấu nối 2 dây công tắc cảm biến đứt dây (Disconnection Switch) vào mạch ngắt khẩn cấp (Emergency Stop) của máy quấn để kích hoạt tính năng dừng máy tự động.
- Vệ sinh định kỳ bánh rãnh sứ Ceramic: Dùng cồn IPA (Isopropyl Alcohol) lau sạch bụi men đồng bám đọng trên rãnh bánh xe Ceramic để giữ đường đi của dây luôn trôi chảy, không phát sinh ma sát phụ.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.