Mô tả
Lực Căng Siêu Mịn 3–600g
Kiểm soát lực căng hằng định chuẩn xác từng gram cho cỡ dây mỏng nhẹ (0.02–0.3mm), hoàn toàn loại bỏ rủi ro biến dạng bobbin nhựa hoặc đứt dây.
Cấp Dây Servo Chủ Động
Hệ thống Servo tự động nhả dây đồng bộ theo nhịp hút của máy quấn, phản hồi thời gian thực tức thì, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng giật dây.
Tốc Độ Xả Dây Cực Cao 18m/s
Phù hợp hoàn hảo với dàn máy quấn dây tự động cao tốc đa trục, đảm bảo cuộn dây xếp lớp hoàn hảo (perfect layer winding) và đồng đều tuyệt đối.
Điều Khai Đơn Cấp Nhanh Nhạy
Cấu trúc điều khiển 1 cấp (One-Stage) tinh gọn không cần kết nối khí nén, tập trung tối đa độ nhạy vào cảm biến phản hồi và động cơ Servo.
Thiết Kế Siêu Nhẹ 2.0kg
Kích thước gọn gàng 265×170×75mm, trọng lượng nhẹ 2.0kg với lỗ gá tiêu chuẩn Ф16mm, dễ dàng lắp đặt hàng loạt trên dàn máy quấn tự động.
Puly Dẫn Hướng Cao Cấp
Linh hoạt kết hợp với cần căng TR-25#, TR-26#, TR-27# cùng bánh rãnh sứ/ruby chống ăn mòn, bảo vệ hoàn hảo bề mặt dây men véc-ni.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG BỘ CĂNG DÂY SERVO QIANHE ST600D-18 | |
|---|---|
| Thương hiệu | QIANHE |
| Mã sản phẩm | QIANHE ST600D-18 |
| Kiểu thiết bị | Bộ căng dây Servo cho dây vi mô (Fine Wire Servo Tensioner) |
| Điện áp hoạt động | DC 36V |
| Công suất tiêu thụ | 100W |
| Dải lực căng (Tension Scope) | 3g – 600g (3 – 600 gf) |
| Đường kính dây áp dụng | 0.02mm – 0.3mm (Fine / Micro Wire) |
| Tốc độ dây tối đa | 18 m/s |
| Cấp điều khiển lực căng | 1 cấp (One-stage tension control) |
| Mã cần căng tương thích | TR-25#-200 / TR-26#-120 / TR-27#-150 |
| Yêu cầu khí nén | Không yêu cầu (N/A) |
| Đường kính lỗ gá (Mounting Hole) | Ф 16mm |
| Kích thước thiết bị (L×W×H) | 265 × 170 × 75 mm |
| Trọng lượng bản thân | 2.0 kg |
| Tính năng cốt lõi | Tự động nhả/cấp dây bằng Servo (Feed Wire Automatically), Cảm biến phản hồi lực căng thời gian thực |
| BẢNG 1: THÔNG SỐ SO SÁNH CÁC MODEL DÒNG BỘ CĂNG DÂY SERVO QIANHE ST | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Model | Tốc độ max | Cấp lực căng | Dải lực căng (g) | Đường kính dây (mm) | Cần căng (Tension Rod) |
| 1 | ST600D-18 | 18 m/s | 1 cấp (One-stage) | 3 – 600 | 0.02 – 0.3 | TR-25#-200 TR-26#-120 TR-27#-150 |
| 2 | ST800-18 | 18 m/s | 2 cấp (Two-stage) | 3 – 800 | 0.02 – 0.4 | TR-25#-200 TR-26#-120 TR-27#-150 |
| 3 | ST2000-9 | 9 m/s | 2 cấp (Two-stage) | 300 – 2000 | 0.2 – 0.8 | TR-28#-150 |
| BẢNG 2: THÔNG SỐ ĐIỆN VÀ KÍCH THƯỚC CƠ KHÍ DÒNG QIANHE ST | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Model | Điện áp | Công suất | Áp suất khí | Lỗ gá | Trọng lượng | Kích thước (mm) |
| 1 | ST600D-18 | DC 36V | 100W | / | Ф 16mm | 2.0 kg | 265 × 170 × 75 |
| 2 | ST800-18 | DC 36V | 100W | 5 kg/cm² | Ф 16mm | 2.5 kg | 310 × 170 × 85 |
| 3 | ST2000-9 | DC 36V | 200W | 5 kg/cm² | Ф 16mm | 3.7 kg | 350 × 195 × 90 |
| BẢNG 3: BẢNG TRA LÒ XO VÀ CẦN CĂNG THEO DẢI LỰC CĂNG (MODEL ST600D-18) | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cần căng / Lò xo | TDS-A | TDS-B | TDS-C | TDS-D | TDS-E | TDS-F | TDS-G |
| TR-25#-200 | 2 – 6g | 2 – 7g | 5 – 15g | 12 – 30g | — | — | — |
| TR-26#-120 | — | — | — | — | 45 – 115g | 120 – 270g | 250 – 650g |
| TR-27#-150 | — | — | 6 – 24g | 20 – 50g | 44 – 90g | — | — |
Hình ảnh: Sơ đồ chi tiết các bộ phận cấu tạo của bộ căng dây Servo QIANHE bao gồm cần căng (Tension Arm), puly dẫn dây (Wire Pulley), đĩa hiển thị lực căng, núm vặn điều chỉnh, cổng nguồn điện và lỗ gá lắp đặt cơ khí.
- Sản xuất Cuộn dây loa & Rơ-le vi mô (Voice Coils & Micro Relays): Tối ưu cho các loại dây đồng vi mô từ 0.02mm yêu cầu kiểm soát lực căng cực thấp và cực kỳ nhạy để tránh đứt dây hay tróc men cách điện.
- Sản xuất Cuộn cảm SMD & Cảm biến điện tử (SMD Inductors & Sensors): Đảm bảo tính nhất quán về số vòng quấn, độ đồng đều lớp dây và giá trị điện trở tiêu chuẩn trên các thiết bị điện tử vi mô.
- Hệ thống Máy quấn dây cao tốc đa trục (Multi-Spindle Winding Machines): Tích hợp hoàn hảo trên các dàn máy quấn dây tự động SMT trong các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử quy mô lớn.
LƯU Ý VẬN HÀNH & BẢO QUẢN:
- Chọn đúng mã cần căng (Tension Rod): Tùy thuộc vào dải lực căng vận hành thực tế (3g – 600g), cần chọn đúng loại cần căng TR-25#, TR-26# hoặc TR-27# để đảm bảo góc trả dây và độ nhạy tối ưu.
- Cung cấp nguồn điện độc lập ổn định: Cấp đúng nguồn DC 36V ổn định cho mạch điều khiển và motor Servo để tránh nhiễu tín hiệu từ các thiết bị công suất lớn xung quanh.
- Vệ sinh định kỳ bánh dẫn dây Pulley: Định kỳ kiểm tra và loại bỏ bụi men véc-ni trên rãnh bánh xe ceramic/ruby bằng cồn công nghiệp để giữ cho đường đi của dây luôn trôi chảy, không gây ma sát phụ làm sai lệch lực căng.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.