Mô tả
Cấp Dây Servo Chủ Động
Động cơ Servo chủ động xả dây theo chu kỳ quấn, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng sốc lực, giật dây hay rãn dây khi máy khởi động hoặc tăng tốc đột ngột.
Kiểm Soát Lực Căng 2 Cấp
Cơ chế điều khiển lực căng 2 giai đoạn linh hoạt (Two-Stage), hỗ trợ tối ưu cho các dòng dây đồng tiết diện lớn từ 0.2mm đến 0.8mm.
Duy Trì Hằng Định Ở 9m/s
Hệ thống phản hồi vòng kín theo thời gian thực duy trì lực căng ổn định ở tốc độ 9m/s, giúp các lớp dây quấn xếp lớp hoàn hảo, ổn định giá trị điện trở.
Cần Căng Chuyên Dụng TR-28#
Kết hợp linh hoạt giữa áp suất khí nén 5 kg/cm² và cần căng chuyên dụng TR-28#-150 giúp hành trình trả dây mượt mà, triệt tiêu độ rơ cơ học.
Giảm Tỷ Lệ Phế Thành Phẩm
Loại bỏ nguy cơ đứt dây, trầy xước men véc-ni cách điện, giúp tăng chỉ số hiệu suất thiết bị toàn phần (OEE) và tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu.
Thiết Kế Chuẩn Công Nghiệp
Khung kim loại hợp kim chịu lực, kích thước gọn gàng 350×195×90mm, đường kính lỗ gá tiêu chuẩn Ф16mm, dễ dàng lắp đặt trên máy quấn đơn/đa trục.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG BỘ CĂNG DÂY SERVO QIANHE ST2000-9 | |
|---|---|
| Thương hiệu | QIANHE |
| Mã sản phẩm | QIANHE ST2000-9 |
| Kiểu thiết bị | Bộ căng dây Servo tự động (Coil Winding Servo Tensioner) |
| Điện áp hoạt động | DC 36V – 48V |
| Công suất tiêu thụ | 200W |
| Dải lực căng (Tension Scope) | 300g – 2000g |
| Đường kính dây áp dụng | 0.2mm – 0.8mm |
| Tốc độ dây tối đa | 9 m/s |
| Cấp điều khiển lực căng | 2 cấp (Two-stage tension control) |
| Mã cần căng (Tension Rod) | TR-28#-150 |
| Áp suất khí nén (Air Pressure) | 5 kg/cm² |
| Đường kính lỗ gá (Mounting Hole) | Ф 16mm |
| Kích thước thiết bị (L×W×H) | 350 × 195 × 90 mm |
| Trọng lượng bản thân | 3.7 kg |
| Cơ chế nhả dây | Tự động cấp dây bằng động cơ Servo chủ động (Feed Wire Automatically) |
| BẢNG 1: THÔNG SỐ SO SÁNH CÁC MODEL DÒNG BỘ CĂNG DÂY SERVO QIANHE ST | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Model | Tốc độ max | Cấp lực căng | Dải lực căng (g) | Đường kính dây (mm) | Cần căng (Tension Rod) |
| 1 | ST6000D-18 | 18 m/s | 1 cấp (One-stage) | 3 – 600 | 0.02 – 0.3 | TR-25#-200 TR-26#-120 TR-27#-150 |
| 2 | ST8000-18 | 18 m/s | 2 cấp (Two-stage) | 3 – 800 | 0.02 – 0.4 | TR-25#-200 TR-26#-120 TR-27#-150 |
| 3 | ST2000-9 | 9 m/s | 2 cấp (Two-stage) | 300 – 2000 | 0.2 – 0.8 | TR-28#-150 |
| BẢNG 2: THÔNG SỐ ĐIỆN VÀ KÍCH THƯỚC CƠ KHÍ DÒNG QIANHE ST | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Model | Điện áp | Công suất | Áp suất khí | Lỗ gá | Trọng lượng | Kích thước (mm) |
| 1 | ST6000D-18 | DC 36V | 100W | / | Ф 16mm | 2.0 kg | 265 × 170 × 75 |
| 2 | ST8000-18 | DC 36V | 100W | 5 kg/cm² | Ф 16mm | 2.5 kg | 310 × 170 × 85 |
| 3 | ST2000-9 | DC 36V | 200W | 5 kg/cm² | Ф 16mm | 3.7 kg | 350 × 195 × 90 |
| BẢNG 3: BẢNG TRA LÒ XO VÀ CẦN CĂNG THEO DẢI LỰC CĂNG (DÒNG MODEL ST6000D-18) | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cần căng / Lò xo | TDS-A | TDS-B | TDS-C | TDS-D | TDS-E | TDS-F | TDS-G |
| TR-25#-200 | 2 – 6g | 2 – 7g | 5 – 15g | 12 – 30g | — | — | — |
| TR-26#-120 | — | — | — | — | 45 – 115g | 120 – 270g | 250 – 650g |
| TR-27#-150 | — | — | 6 – 24g | 20 – 50g | 44 – 90g | — | — |
Hình ảnh: Sơ đồ cấu tạo chi tiết các bộ phận, núm điều chỉnh lực căng, cổng nguồn, đầu cấp khí nén và kích thước lỗ gá lắp đặt của bộ căng dây Servo QIANHE ST2000-9.
- Sản xuất Mobin đánh lửa ô tô & xe máy (Ignition Coil): Đảm bảo kiểm soát lực căng cực kỳ chính xác khi quấn các cuộn dây sơ cấp và thứ cấp đường kính 0.2–0.8mm, ổn định điện trở và tăng khả năng chịu điện áp cao.
- Sản xuất Biến áp điện tử & Cuộn cảm công suất (Electronic Transformer & Inductors): Tối ưu hóa chất lượng quấn cho biến áp xung, biến áp nguồn, rơ-le điện tử (relay coils) và cuộn dây loa (voice coil) đòi hỏi độ sít chặt đồng đều giữa các lớp dây.
- Tích hợp Dây chuyền quấn tự động đa trục (Multi-Spindle Winding Systems): Dễ dàng lắp đặt lên các hệ thống quấn dây CNC tự động tốc độ cao trong nhà máy sản xuất linh kiện điện tử SMT/Assembly, nâng cao chỉ số hiệu suất OEE toàn dây chuyền.
LƯU Ý VẬN HÀNH & BẢO QUẢN:
- Cung cấp đúng nguồn điện & khí nén: Cấp đúng điện áp DC 36V–48V và duy trì nguồn khí nén sạch ở áp suất ổn định 5 kg/cm² để cụm servo và xi-lanh điều khiển vận hành chuẩn xác.
- Đi dây & căn chỉnh cơ khí: Xỏ dây đồng qua cụm puly dẫn hướng Ceramic theo đúng sơ đồ nhà sản xuất, đồng thời gá lắp cần căng TR-28#-150 chắc chắn để tránh làm trầy xước lớp men véc-ni.
- Vệ sinh định kỳ: Thường xuyên làm sạch bụi đồng tích tụ trên rãnh puly gốm Ceramic và cụm cảm biến lực căng bằng cồn công nghiệp để duy trì độ nhạy và chính xác phản hồi.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.