Mô tả
Chuyên Dụng Dây Đồng Tráng Men
Định hình lực căng mạnh mẽ 300–1500gf cho dải dây 0.35–0.80mm, giúp các cuộn dây quấn chặt sít, không phồng rộp, tối ưu hệ số điền đầy.
16 Cặp Nam Châm Vĩnh Cửu
Mô-men hãm từ trường thuần túy không gây ma sát cơ học trực tiếp lên đĩa hãm, triệt tiêu nhiệt lượng phát sinh và giữ lực căng bền bỉ.
Vòng Bi NMB Nhật Bản
Vòng bi NMB chính xác cao giúp giảm ma sát khởi động xuống mức cực thấp, giúp dây đồng di chuyển trôi chảy ngay khi máy quấn tăng tốc.
Rãnh Dẫn Dây Chống Văng
Cấu trúc Anti-Jumping Groove ngăn chặn tuyệt đối hiện tượng văng dây hay nhảy dây ra khỏi puly dẫn hướng ở tốc độ quấn cao.
Tinh Chỉnh Lực Căng Phụ
Núm xoay điều chỉnh Back Tension độc lập giữ dây đồng luôn thẳng, đáp ứng tốt quy trình quấn khung vuông hoặc thay đổi tốc độ đột ngột.
Bảo Vệ Men Véc-Ni Cách Điện
Tay căng CX-8# kết hợp hệ thống bánh rãnh Puly gốm Ceramic chịu mài mòn cao và đầu dẫn Ruby, không gây trầy xước lớp men cách điện.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG BỘ CĂNG DÂY TỪ TÍNH QIANHE QH-MTAM | |
|---|---|
| Thương hiệu | QIANHE |
| Mã sản phẩm / Dòng | QIANHE QH-MTAM (QH-MTA Series Horizontal Type) |
| Kiểu dáng thiết kế | Nằm ngang (Horizontal Type with Φ10mm Mounting Stud) |
| Phân loại thiết bị | Bộ căng dây từ tính nằm ngang cho dây đồng tráng men (Magnet Wire) |
| Dải đường kính dây áp dụng | 0.35 mm – 0.80 mm (Dây đồng tráng men cỡ trung) |
| Dải lực căng (Tension Scope) | 300 g – 1500 g (300 – 1500 gf) |
| Linh kiện từ tính & Vòng bi | 16 cặp nam châm vĩnh cửu lực từ cao & Vòng bi NMB Nhật Bản |
| Mã tay căng (Tension Arm) | CX-8# |
| Trục gá lắp đặt (Installation) | Trục gá tiêu chuẩn Φ10mm (Ф10 mounting stud) |
| Cơ cấu an toàn & Dẫn hướng | Rãnh chống văng dây (Anti-Jumping Groove) & Cảm biến ngắt máy khi đứt dây |
| Nguyên lý hãm từ | Nam châm Ferrite vĩnh cửu không tiếp xúc (Magnetic Damping) |
| Cơ chế điều chỉnh | Núm xoay phân cấp Lực căng chính (Main) & Lực căng phụ (Back Tension) |
| Vật liệu dẫn hướng | Bánh rãnh Puly gốm Ceramic cao cấp & Đầu dẫn hướng Ruby |
| Yêu cầu Nguồn điện / Khí nén | Không yêu cầu (Vận hành thuần cơ – từ) |
| Trọng lượng thiết bị | ~ 0.80 kg |
| BẢNG 1: THÔNG SỐ CHI TIẾT CÁC MODEL DÒNG BỘ CĂNG DÂY TỪ TÍNH QIANHE QH-MTA (DẠNG NGANG) | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| STT | Model | Đường kính dây (mm) | Dải lực căng (g) | Mã tay căng (Tension Arm) | Trọng lượng (kg) |
| 1 | QH-MTASS | 0.025 – 0.12 | 6 – 120 | CX-1# CX-2# |
0.50 kg |
| 2 | QH-MTA300S | 0.06 – 0.25 | 14 – 400 | CX-3# CX-4# CX-5# |
0.55 kg |
| 3 | QH-MTAS | 0.08 – 0.40 | 30 – 800 | CX-6# CX-7# |
0.58 kg |
| 4 | QH-MTAM | 0.35 – 0.80 | 300 – 1500 | CX-8# | 0.80 kg |
Hình ảnh: Sơ đồ chi tiết đường đi dây (Wire routing diagram), đĩa hãm từ vĩnh cửu, vị trí cuộn dạ lau làm sạch bụi men đồng (Woolfelt), tay căng CX-8# và trục gá tiêu chuẩn đường kính Ф10mm trên bộ căng dây từ tính QIANHE QH-MTAM.
- Quấn Dây Đồng Tráng Men Cho Máy Biến Áp (Transformer Coils): Tối ưu cho quy trình quấn cuộn sơ cấp và thứ cấp của biến áp nguồn, biến áp xung và biến áp cách ly.
- Chế Tạo Stator & Rotor Động Cơ Điện (Motor & Stator Winding): Đảm bảo cuộn dây quấn chặt sít, không xô lệch trong các rãnh Stator động cơ vừa và nhỏ.
- Cuộn Cảm Công Suất & Van Điện Từ (Solenoid Coils): Giữ độ ổn định điện trở tiêu chuẩn và hình dáng hình học chuẩn xác cho các cuộn dây chịu dòng điện lớn.
LƯU Ý VẬN HÀNH & BẢO QUẢN:
- Hiệu chỉnh lực căng thực tế bằng lực kế: Luôn dùng lực kế cơ học hoặc điện tử đo trực tiếp tại đầu ra của dây đồng để tinh chỉnh núm Main Tension đạt đúng giá trị bản vẽ kỹ thuật.
- Kiểm tra rãnh dẫn dây Anti-Jumping: Đảm bảo dây đồng tráng men được luồn đúng vào đường rãnh chống văng dây trước khi kích hoạt máy quấn vận hành tốc độ cao.
- Vệ sinh định kỳ Puly gốm sứ & Vòng bi: Lau sạch bụi men đồng bám đọng trên rãnh bánh xe Ceramic bằng cồn IPA (Isopropyl Alcohol) định kỳ để giữ đường đi của dây luôn trôi chảy.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.