Mô tả
Chuyên Dụng Cho Cuộn Dây Động Cơ & Cuộn Lái
Tối ưu hóa cấu trúc truyền động và mô-men xoắn để đáp ứng yêu cầu lực căng lớn và ổn định cho các cuộn dây mô-tơ, cuộn lái ô tô, cuộn từ công nghiệp.
Động Cơ DC Servo & Điều Khiển Vòng Kín
Bộ mã hóa Encoder chính xác cao liên tục theo dõi tốc độ và chuyển động của dây, chủ động cấp dây với thời gian phản hồi cực nhanh (<0.3s), loại bỏ tình trạng sốc lực làm biến dạng dây men.
Hệ Thống Tự Động Bù Lực Căng Thông Minh
Cảm biến góc quay cần căng liên tục gửi tín hiệu về bộ vi xử lý để tinh chỉnh lực căng theo thời gian thực, giữ lực căng hằng định từ đầu đến cuối chu trình quấn.
Đáp Ứng Tốc Độ Cấp Dây Tối Đa Lên Tới 18–20m/s
Phù hợp hoàn hảo cho các dòng máy quấn dây CNC tự động cao tốc, nâng cao tối đa sản lượng chế tạo cuộn dây.
Puly Dẫn Dây Gốm Sứ Ceramic Cao Cấp
Toàn bộ rãnh dẫn dây được trang bị puly sứ Ceramic siêu mịn chống mài mòn, giúp dây đồng di chuyển trơn mượt và bảo vệ tuyệt đối lớp sơn cách điện.
Vận Hành Êm Ái & Tiết Kiệm Năng Lượng
Động cơ phát nhiệt cực thấp, tiêu thụ dòng điện nhỏ, tự làm mát không cần quạt và hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG | |
|---|---|
| Thương hiệu | QIANHE |
| Mã sản phẩm | QIANHE ST600D-18 (Servo Motor/Drive Coil Tensioner) |
| Nguồn điện cấp | DC 24V – 48V |
| Động cơ điều khiển | Động cơ DC Servo tích hợp High-Precision Encoder |
| Lĩnh vực ứng dụng chính | Cuộn dây động cơ (Motor Coil), Cuộn lái (Drive Coil) |
| Dải lực căng | 3g – 600g (ST600D-18) / Mở rộng 3g – 2000g toàn series ST |
| Đường kính dây phù hợp | 0.02mm – 0.30mm (ST600D-18) / Mở rộng 0.02mm – 0.80mm toàn series ST |
| Tốc độ cấp dây tối đa | 18 m/s – 20 m/s |
| Thời gian phản hồi | Gia tốc / giảm tốc ≤ 0.3s |
| Vật liệu puly dẫn dây | Gốm sứ Ceramic cao cấp chống mài mòn |
| Tính năng an toàn | Cảm biến báo đứt dây (Wire Breakage Alarm), Bảo vệ quá tải & Ngược cực |
| BẢNG 1: THÔNG SỐ CHI TIẾT CÁC MODEL BỘ CĂNG DÂY SERVO DÒNG ST QIANHE | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Model | Tốc độ max | Số cấp căng | Lực căng (g) | Đường kính dây (mm) | Cần căng (Tension Rod) |
| 1 | ST600D-18 | 18 m/s | 1 cấp (One stage) | 3 – 600 | 0.02 – 0.30 | TR-25#-200 TR-26#-120 TR-27#-150 |
| 2 | ST800-18 | 18 m/s | 2 cấp (Two stage) | 3 – 800 | 0.02 – 0.40 | TR-25#-200 TR-26#-120 TR-27#-150 |
| 3 | ST2000-9 | 9 m/s | 2 cấp (Two stage) | 300 – 2000 | 0.20 – 0.80 | TR-28#-150 |
| BẢNG 2: TRA CỨU GIÁ TRỊ LỰC CĂNG THEO LÒ XO VÀ CẦN CĂNG (MODEL ST600D-18) | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cần căng (Tension Rod) | TDS-A | TDS-B | TDS-C | TDS-D | TDS-E | TDS-F | TDS-G |
| TR-25#-200 | 2 – 6g | 2 – 7g | 5 – 15g | 12 – 30g | — | — | — |
| TR-26#-120 | — | — | — | — | 45 – 115g | 120 – 270g | 250 – 650g |
| TR-27#-150 | — | — | 6 – 24g | 20 – 50g | 44 – 90g | — | — |
Hình ảnh: Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các model dòng ST và bảng tra cứu lực căng theo lò xo & cần căng cho model ST600D-18.
- Gia Công Cuộn Dây Động Cơ Điện (Motor Coil): Chuyên dùng trong sản xuất rotor, stator mô-tơ điện gia dụng, động cơ công nghiệp nhẹ và máy bơm.
- Sản Xuất Cuộn Lái & Linh Kiện Ô Tô (Drive Coil): Phù hợp cho quấn cuộn lái điện tử (EPS drive coil), van từ tự động, cảm biến chấp hành và rơ-le công suất lớn.
- Dây Chuyền Máy Quấn Dây CNC Cao Tốc: Gá lắp dễ dàng, đồng bộ hoàn hảo trên các dàn máy quấn dây tự động đơn trục hoặc đa trục (Multi-Spindle).
LƯU Ý VẬN HÀNH & BẢO QUẢN:
- Đảm bảo cấp nguồn DC 24V–48V ổn định để duy trì hiệu suất làm việc của động cơ Servo và mạch điều khiển điện tử vòng kín.
- Cài đặt tham số dải lực căng phù hợp với đường kính dây men thực tế trước khi khởi động chu trình quấn tự động.
- Định kỳ làm sạch các puly gốm sứ Ceramic bằng cồn công nghiệp để loại bỏ bụi bẩn, giữ đường truyền dây luôn trơn mượt và bảo vệ lớp men cách điện.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.